"strudels" in Vietnamese
Definition
Bánh strudel là loại bánh ngọt có lớp vỏ mỏng, thường được gói nhân trái cây, hạt hoặc phô mai, rất phổ biến ở ẩm thực Trung Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'bánh strudel' ở dạng số nhiều. Thường dùng để chỉ các loại bánh ngọt như táo, nhưng cũng có thể có nhân mặn (như rau củ, phô mai). Tên gọi bắt nguồn từ ẩm thực Áo hoặc Đức.
Examples
She baked two apple strudels for dessert.
Cô ấy đã nướng hai chiếc **bánh strudel** táo để tráng miệng.
I love eating cherry strudels in winter.
Tôi rất thích ăn **bánh strudel** anh đào vào mùa đông.
The bakery sells different kinds of strudels every day.
Tiệm bánh đó bán nhiều loại **bánh strudel** khác nhau mỗi ngày.
Have you ever tried savory strudels with spinach and cheese?
Bạn đã bao giờ thử **bánh strudel** mặn nhân rau bina và phô mai chưa?
Whenever I visit Austria, I can't resist the homemade strudels.
Mỗi lần đến Áo, tôi không thể cưỡng lại **bánh strudel** nhà làm.
The strudels at that café are legendary, especially the pear one.
Các loại **bánh strudel** ở quán cà phê đó nổi tiếng lắm, đặc biệt là loại nhân lê.