Type any word!

"strongbox" in Vietnamese

hộp sắtkét sắt nhỏ

Definition

Một chiếc hộp nhỏ, chắc chắn, thường làm bằng kim loại, dùng để cất giữ tiền hoặc đồ quý giá an toàn khỏi bị trộm hoặc cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strongbox' thường chỉ loại két sắt nhỏ, có thể di chuyển, không phải két ngân hàng lớn. Thường dùng trong văn học, truyện xưa, và ghép với các từ như 'locked', 'open', 'hidden'.

Examples

He keeps his passport in a strongbox at home.

Anh ấy để hộ chiếu trong **hộp sắt** ở nhà.

The jewelry is locked inside the strongbox.

Trang sức bị khóa bên trong **két sắt nhỏ**.

Old letters were found in a dusty strongbox.

Những bức thư cũ được tìm thấy trong một **hộp sắt** phủ bụi.

We never managed to open my grandfather's old strongbox.

Chúng tôi chưa bao giờ mở được **két sắt nhỏ** cũ của ông.

Do you remember where you hid the key to the strongbox?

Bạn còn nhớ đã giấu chìa khóa **hộp sắt** ở đâu không?

After the fire, the only things left were the strongbox and some photos.

Sau vụ cháy, chỉ còn lại **hộp sắt** và vài tấm ảnh.