"strong as a horse" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả ai đó rất khỏe mạnh, giống như con ngựa, hoặc rất tràn đầy năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, hơi cổ, dùng để khen ai rất khỏe mạnh. Tương tự 'khỏe như trâu'. Không dùng cho sức mạnh tinh thần.
Examples
My grandfather is strong as a horse even at eighty.
Ông tôi **mạnh như ngựa** dù đã tám mươi tuổi.
She carried all the bags herself—she's strong as a horse!
Cô ấy tự mang hết túi—cô **mạnh như ngựa**!
After he recovered, he felt strong as a horse again.
Sau khi hồi phục, anh ấy lại cảm thấy **mạnh như ngựa**.
You should see him at the gym—he's strong as a horse and never gets tired.
Bạn nên nhìn anh ấy ở phòng gym—anh ấy **mạnh như ngựa** và chẳng bao giờ mệt.
Ever since she started training, she's become strong as a horse.
Từ khi bắt đầu tập luyện, cô ấy đã trở nên **mạnh như ngựa**.
Don't worry about him helping with the move—he's strong as a horse, so it's no problem.
Đừng lo về việc anh ấy giúp chuyển nhà—anh ấy **mạnh như ngựa**, nên không sao đâu.