"stripy" in Vietnamese
Definition
Có sọc hoặc các đường kẻ với màu khác nhau, thường thấy ở quần áo, động vật hoặc hoa văn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ thường dùng 'striped'. Thường dùng cho quần áo, động vật hoặc hoa văn, không dùng cho vật chỉ có một dải lớn.
Examples
The cat has a stripy tail.
Con mèo có cái đuôi **kẻ sọc**.
He wore a stripy shirt to the party.
Anh ấy mặc áo sơ mi **kẻ sọc** đến bữa tiệc.
I bought stripy socks today.
Hôm nay tôi đã mua đôi tất **kẻ sọc**.
Those stripy curtains really brighten up the room.
Những chiếc rèm **kẻ sọc** đó làm phòng bừng sáng hẳn lên.
I love the stripy beach towel you brought!
Tôi rất thích khăn tắm biển **kẻ sọc** bạn mang theo!
If you can’t find me, look for the guy with the stripy scarf.
Nếu không tìm thấy tôi, hãy để ý người đeo khăn quàng cổ **kẻ sọc**.