Type any word!

"string together" in Vietnamese

ghép lạinối lại

Definition

Kết nối các từ, ý tưởng hoặc các vật lại với nhau thành một chuỗi hoặc tổng thể hoàn chỉnh. Thường dùng khi nói đến việc ghép câu hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không quá trang trọng. Có thể dùng với từ, câu, ý tưởng hoặc vật, và thường mang ý nghĩa ghép tạm, chưa hoàn chỉnh.

Examples

He can string together simple sentences in English.

Anh ấy có thể **ghép lại** các câu đơn giản bằng tiếng Anh.

Can you string together these beads to make a necklace?

Bạn có thể **ghép lại** những hạt này để làm thành chuỗi không?

She strung together some facts for her report.

Cô ấy đã **ghép lại** một số thông tin cho báo cáo của mình.

Sometimes it's hard to string together your thoughts when you're nervous.

Khi lo lắng, đôi khi rất khó **ghép lại** suy nghĩ của mình.

He could barely string together two words during his speech.

Anh ấy gần như không thể **ghép lại** nổi hai từ trong bài phát biểu.

I managed to string together a few ideas for the project, but it's not finished yet.

Tôi đã **ghép lại** được một vài ý tưởng cho dự án, nhưng nó vẫn chưa hoàn thành.