Type any word!

"string to your bow" in Vietnamese

kỹ năng bổ sungtài năng bổ sung

Definition

Đây là một kỹ năng, tài năng hoặc nguồn lực bổ sung mà bạn có thể sử dụng khi cần thiết để tăng khả năng thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là thành ngữ Anh-Anh, hơi trang trọng. Dùng để nói về việc có thêm kỹ năng hoặc nguồn lực ('another string to your bow', 'add a string to your bow')

Examples

Learning Spanish will give you another string to your bow.

Học tiếng Tây Ban Nha sẽ giúp bạn có thêm một **kỹ năng bổ sung**.

She wants to add a new string to her bow by taking cooking classes.

Cô ấy muốn học nấu ăn để thêm một **kỹ năng bổ sung** cho mình.

Having computer skills is a useful string to your bow.

Kỹ năng vi tính là một **kỹ năng bổ sung** hữu ích.

He added another string to his bow by learning first aid.

Anh ấy đã thêm một **kỹ năng bổ sung** bằng cách học sơ cứu.

It's always good to have a few strings to your bow when looking for a job.

Khi tìm việc, luôn tốt khi có vài **kỹ năng bổ sung**.

Public speaking is another string to your bow if you want to stand out.

Nói trước đám đông là một **kỹ năng bổ sung** nếu bạn muốn nổi bật.