Type any word!

"string out" in Vietnamese

kéo dàikéo ra

Definition

Làm cho một việc kéo dài hơn bằng cách phân tán nó theo thời gian, thường lâu hơn cần thiết; cũng có nghĩa là xếp các vật thành hàng hoặc trên một khoảng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Đa số dùng để chỉ kéo dài quá trình hoặc sự kiện không cần thiết ('string out a meeting'); ít phổ biến hơn với nghĩa xếp vật thành hàng. Mang tính thông tục, đôi khi mang ý tiêu cực khi nói về trì hoãn.

Examples

Let's not string out this conversation any longer.

Chúng ta đừng **kéo dài** cuộc nói chuyện này nữa.

She strung out the holiday by taking a few extra days off.

Cô ấy đã **kéo dài** kỳ nghỉ bằng cách nghỉ thêm vài ngày.

The children strung out beads to make a necklace.

Những đứa trẻ **xâu** hạt để làm thành một dây chuyền.

The meeting was strung out for hours with unnecessary details.

Cuộc họp bị **kéo dài** hàng giờ chỉ vì các chi tiết không cần thiết.

He tried to string out his answer to avoid making a decision.

Anh ấy cố **kéo dài** câu trả lời để tránh phải quyết định.

The runners were strung out along the whole road by the final mile.

Đến đoạn cuối, các vận động viên chạy đã **trải dọc** toàn bộ con đường.