Type any word!

"strike back" in Vietnamese

phản côngđáp trả

Definition

Khi bị tấn công hoặc chỉ trích, đáp trả lại bằng cách tấn công hoặc chỉ trích lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả tình huống bị tấn công hay chỉ trích, thường mang ý đứng lên bảo vệ bản thân. Không dùng nghĩa 'đình công'.

Examples

If someone hits you, you should not strike back.

Nếu ai đó đánh bạn, bạn không nên **phản công**.

The player was fouled and then struck back.

Cầu thủ bị phạm lỗi, sau đó đã **đáp trả** lại.

She didn't want to strike back at her classmates’ mean words.

Cô ấy không muốn **đáp trả** lại những lời lẽ ác ý của bạn cùng lớp.

After facing criticism, the company finally decided to strike back with a public statement.

Sau khi bị chỉ trích, công ty cuối cùng đã quyết định **đáp trả** bằng một thông báo công khai.

When online trolls attacked, she didn't hesitate to strike back with clever responses.

Khi bị các troll trên mạng tấn công, cô ấy không ngần ngại **đáp trả** bằng những phản hồi thông minh.

Sometimes it's better to walk away than to strike back and make things worse.

Đôi lúc tốt hơn nên rời đi chứ không nên **đáp trả**, tránh làm mọi chuyện tồi tệ hơn.