Type any word!

"strike a false note" in Vietnamese

lạc tôngnói/làm điều không phù hợp

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó không phù hợp hoặc không đúng với hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng, hay dùng khi nhận xét về lời nói/hành động gây cảm giác lệch tông hoặc không hợp không khí.

Examples

He tried to make a joke but struck a false note at the meeting.

Anh ấy cố pha trò nhưng trong buổi họp lại **lạc tông**.

Her comment about money struck a false note during the celebration.

Bình luận của cô ấy về tiền **lạc tông** giữa buổi tiệc.

The speech was good, but the ending struck a false note.

Bài phát biểu hay, nhưng phần kết lại **lạc tông**.

Everyone was enjoying themselves until his comment struck a false note.

Mọi người đều vui cho tới khi lời của anh ấy **lạc tông**.

Her laughter at the serious moment really struck a false note.

Tiếng cười của cô ấy vào lúc nghiêm túc thực sự **lạc tông**.

If you wear jeans to a wedding, it might strike a false note.

Nếu bạn mặc quần jean đi đám cưới, có thể sẽ **lạc tông**.