"strides" in Vietnamese
Definition
'Strides' chỉ các bước đi dài, tự tin hoặc những tiến bộ, thành tựu lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'make great strides' nghĩa là đạt tiến bộ lớn; 'take in stride' nghĩa là xử lý bình tĩnh (nhưng nghĩa khác). Dạng số nhiều thường ám chỉ sự tiến bộ.
Examples
He took big strides across the field.
Anh ấy băng qua cánh đồng bằng những **bước dài**.
The company has made great strides in technology.
Công ty đã đạt **bước tiến lớn** trong công nghệ.
She walked in long strides toward the door.
Cô ấy bước về phía cửa với những **bước dài**.
Kids today are making huge strides in learning new languages.
Trẻ em ngày nay đang có những **bước tiến lớn** trong việc học ngôn ngữ mới.
After months of rehab, he's finally making strides with his recovery.
Sau nhiều tháng phục hồi, cuối cùng anh ấy cũng **có tiến bộ** trong việc hồi phục.
With every step, his strides grew more confident.
Với mỗi bước chân, những **bước đi** của anh ấy trở nên tự tin hơn.