"strictly business" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ tình huống hoặc cuộc trò chuyện chỉ tập trung vào công việc, không liên quan đến cá nhân hay cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở, hội họp hoặc khi muốn giữ mọi chuyện chuyên nghiệp. Không dùng trong bối cảnh thân mật.
Examples
This meeting is strictly business.
Cuộc họp này là **chỉ công việc**.
We are keeping it strictly business today.
Hôm nay chúng ta giữ mọi thứ **chỉ công việc**.
His answer was strictly business.
Câu trả lời của anh ấy **hoàn toàn công việc**.
Let’s keep this conversation strictly business, okay?
Hãy giữ cuộc trò chuyện này **chỉ công việc** nhé?
Our relationship is strictly business and nothing more.
Mối quan hệ của chúng ta **chỉ công việc**, không hơn.
Don’t take it personally—it’s strictly business.
Đừng để bụng—đây là **chỉ công việc** thôi.