Type any word!

"strickler" in Vietnamese

người khắt khengười cầu toàn

Definition

Người luôn yêu cầu tuân thủ chặt chẽ các quy tắc hoặc chi tiết, thường cầu toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, thường thấy là 'stickler'. Dùng 'a stickler for something' để chỉ người nguyên tắc về một điều cụ thể.

Examples

My teacher is a strickler for neat homework.

Giáo viên của tôi là một **người khắt khe** về bài tập sạch sẽ.

He is a strickler about being on time.

Anh ấy là một **người khắt khe** về đúng giờ.

My dad is a strickler for clean rooms.

Bố tôi là một **người khắt khe** về phòng sạch sẽ.

When it comes to safety, she's a real strickler.

Về an toàn, cô ấy thực sự là một **người khắt khe**.

You don't have to be such a strickler about every little thing!

Bạn không cần phải **người khắt khe** về từng chi tiết nhỏ đâu!

Our boss is a strickler for company policies, so double-check everything.

Sếp của chúng tôi là một **người khắt khe** về quy định công ty, nên hãy kiểm tra kỹ mọi việc.