Type any word!

"stretchers" in Vietnamese

cáng

Definition

Cáng là loại giường nhẹ có tay cầm dùng để khiêng người bị thương hoặc ốm. Thường được sử dụng bởi nhân viên y tế hoặc đội cứu hộ trong các trường hợp khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cáng' thường dùng trong y tế, cứu hộ hoặc các trường hợp khẩn cấp. Không nhầm với các loại dụng cụ căng vải.

Examples

The doctors carried the patient on stretchers.

Các bác sĩ đã khiêng bệnh nhân trên **cáng**.

Firefighters used stretchers to help injured people.

Lính cứu hỏa đã dùng **cáng** để giúp những người bị thương.

There are two stretchers in the ambulance.

Có hai **cáng** trong xe cứu thương.

Paramedics rushed in, each carrying stretchers to get the injured out quickly.

Các nhân viên y tế vội vã vào, mỗi người mang theo **cáng** để đưa người bị thương ra ngoài nhanh chóng.

We waited outside while the rescue team brought in new stretchers for the next group.

Chúng tôi chờ bên ngoài trong khi đội cứu hộ mang **cáng** mới cho nhóm tiếp theo.

All the stretchers in the clinic were occupied after the accident.

Sau tai nạn, tất cả **cáng** trong phòng khám đều đã được sử dụng.