Type any word!

"stretch" in Vietnamese

duỗi rakéo căngkéo dàiđoạn

Definition

Làm cho cái gì dài hoặc rộng ra bằng cách kéo, hoặc trải dài trên một khu vực hoặc thời gian. Cũng có thể chỉ một đoạn liên tục, thời gian, hay động tác giãn cơ trong thể dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể dục: 'stretch your legs', 'làm vài động tác duỗi cơ'. Với khoảng cách/thời gian: 'stretch for miles', 'kéo dài đến tối'. 'a stretch of road' nghĩa là đoạn đường liên tục. 'it's a stretch' ám chỉ điều gì khó tin hoặc ít khả năng xảy ra.

Examples

I stretch my arms every morning.

Mỗi sáng tôi **duỗi** tay.

The beach stretches for many kilometers.

Bãi biển **kéo dài** nhiều kilômét.

We drove along a long stretch of road.

Chúng tôi lái xe dọc theo một **đoạn** đường dài.

I need to stretch my legs after that flight.

Sau chuyến bay đó, tôi cần **duỗi** chân.

The meeting stretched into the evening.

Cuộc họp **kéo dài** đến tận tối.

Calling that a coincidence is a bit of a stretch.

Gọi đó là trùng hợp thì hơi **gượng ép**.