Type any word!

"strengthens" in Vietnamese

củng cốtăng cường

Definition

Làm cho thứ gì đó mạnh hơn, hiệu quả hơn hoặc tăng cường sức mạnh, tác động.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật chất, tinh thần lẫn các khái niệm trừu tượng như 'củng cố quan hệ', 'tăng cường sức khỏe'.

Examples

Exercise strengthens your heart.

Tập thể dục **củng cố** tim của bạn.

Drinking milk strengthens bones.

Uống sữa **tăng cường** xương.

Practice strengthens your skills.

Luyện tập **tăng cường** kỹ năng của bạn.

A tough experience sometimes strengthens a friendship.

Trải nghiệm khó khăn đôi khi **củng cố** tình bạn.

Good communication really strengthens our team.

Giao tiếp tốt thực sự **củng cố** đội của chúng ta.

This policy strengthens the country's economy.

Chính sách này **tăng cường** nền kinh tế quốc gia.