"strengthened" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã trở nên mạnh hơn về thể chất, cảm xúc hoặc về sự hỗ trợ, hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
'strengthened' thường đi với từ như 'relationship', 'team', 'argument', 'defenses'. Dùng được trong cả văn nói lẫn viết. Phân biệt với 'reinforced' (bổ sung hoặc củng cố vật lý nhiều hơn).
Examples
The storm strengthened overnight.
Cơn bão đã **mạnh lên** trong đêm.
She strengthened her argument with facts.
Cô ấy đã **củng cố** lập luận của mình bằng các sự thật.
Their friendship strengthened after the trip.
Tình bạn của họ đã **bền chặt hơn** sau chuyến đi.
Regular practice has really strengthened his skills.
Luyện tập đều đặn thực sự đã **củng cố** kỹ năng của anh ấy.
Our community has strengthened a lot since last year.
Cộng đồng của chúng tôi đã **vững mạnh** lên rất nhiều từ năm ngoái.
The new policy has strengthened support for small businesses.
Chính sách mới đã **tăng cường** sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ.