Type any word!

"streamers" in Vietnamese

dải ruy băngstreamer (người phát trực tiếp)

Definition

‘Streamers’ là các dải ruy băng dài dùng để trang trí hoặc người phát sóng video trực tiếp trên internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, ‘streamers’ có thể nghĩa là ruy băng trang trí hoặc người phát sóng trực tiếp, thường thấy trong game, giải trí. 'Streamer' là dạng số ít.

Examples

The birthday party was decorated with colorful streamers.

Bữa tiệc sinh nhật được trang trí bằng những **dải ruy băng** đầy màu sắc.

Many kids like to throw streamers during parades.

Nhiều đứa trẻ thích tung **dải ruy băng** trong các cuộc diễu hành.

Famous streamers play video games online every night.

Nhiều **streamer** nổi tiếng chơi game trực tuyến mỗi đêm.

Did you see all those shiny streamers hanging from the ceiling?

Bạn có thấy tất cả những **dải ruy băng** lấp lánh treo trên trần nhà không?

A lot of young streamers earn money by building big audiences online.

Nhiều **streamer** trẻ kiếm tiền nhờ xây dựng lượng người xem lớn trên mạng.

My little brother wants to be a famous streamer when he grows up.

Em trai tôi muốn trở thành **streamer** nổi tiếng khi lớn lên.