"streaking" in Vietnamese
Definition
Hành động chạy khỏa thân ở nơi công cộng, thường để đùa giỡn hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường liên quan đến trò đùa ở trường đại học hoặc sự kiện thể thao và bị cấm ở nhiều nơi. Không nhầm với 'streak' nghĩa là chuỗi thành công. Thường dùng trong cụm 'go streaking', 'caught streaking'.
Examples
Streaking is not allowed at school events.
Không được phép **chạy khỏa thân** tại các sự kiện ở trường.
He was arrested for streaking during the football game.
Anh ấy đã bị bắt vì **chạy khỏa thân** trong trận bóng đá.
The news talked about someone streaking downtown last night.
Tin tức nói về việc ai đó **chạy khỏa thân** ở trung tâm thành phố tối qua.
I can't believe my friend went streaking at the wedding!
Tôi không thể tin bạn tôi đã **chạy khỏa thân** tại đám cưới!
People laughed when someone started streaking across the stadium.
Mọi người cười khi ai đó bắt đầu **chạy khỏa thân** qua sân vận động.
He lost a bet and had to go streaking as a result.
Anh ấy thua cá cược nên phải **chạy khỏa thân**.