"stratagem" in Vietnamese
Definition
Mưu kế là một kế hoạch hoặc thủ đoạn khéo léo để đạt được mục tiêu nào đó, thường bằng cách khiến đối phương mắc bẫy hoặc bị lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận chiến lược, lịch sử, hoặc kinh doanh, không dùng cho những kế hoạch thông thường. Mang ý nghĩa mánh khóe hơn là kế hoạch chung.
Examples
He used a clever stratagem to win the game.
Anh ấy đã dùng một **mưu kế** thông minh để thắng trò chơi.
The general's stratagem surprised the enemy.
**Mưu kế** của vị tướng đã khiến kẻ địch bất ngờ.
She thought of a quick stratagem to solve the problem.
Cô ấy nghĩ ngay ra một **mưu kế** để giải quyết vấn đề.
That wasn't just luck—it was a well-planned stratagem.
Đó không chỉ là may mắn—đó là một **mưu kế** được chuẩn bị kỹ lưỡng.
They came up with a stratagem to outsmart their competitors.
Họ đã nghĩ ra một **mưu kế** để vượt qua đối thủ cạnh tranh.
Using a simple stratagem, he finally got the answer he needed.
Nhờ một **mưu kế** đơn giản, anh ấy cuối cùng đã tìm ra câu trả lời cần thiết.