Type any word!

"straighter" in Vietnamese

thẳng hơn

Definition

Dạng so sánh của 'thẳng', nghĩa là thẳng hơn hoặc ít cong hơn. Thường dùng cho vật thể như đường, tóc, hoặc dòng kẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả hình dáng vật thể vật lý như đường thẳng, tóc, răng. Hầu như không dùng để miêu tả tính cách trung thực.

Examples

My brother's hair is straighter than mine.

Tóc của anh trai tôi **thẳng hơn** tóc tôi.

Draw a straighter line next time.

Lần sau hãy vẽ một đường **thẳng hơn**.

This road is straighter than the old one.

Con đường này **thẳng hơn** con đường cũ.

I wish my teeth were a little straighter.

Tôi ước răng mình **thẳng hơn** một chút.

Use this ruler to make your lines straighter.

Dùng thước này để vẽ các đường **thẳng hơn**.

If you stand a bit straighter, you'll look taller.

Nếu bạn đứng **thẳng hơn** một chút, bạn sẽ trông cao hơn.