Type any word!

"straightens" in Vietnamese

làm thẳngchỉnh lại

Definition

Làm cho vật gì đó thẳng hoặc ngăn nắp hơn, như tóc, dáng lưng, đồ vật, hoặc các sắp xếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tóc, quần áo, dáng, hoặc sửa lại vật gì. Có thể dùng nghĩa bóng như "giải quyết vấn đề".

Examples

He straightens his tie before the meeting.

Anh ấy **chỉnh lại** cà vạt trước cuộc họp.

She straightens her hair every morning.

Cô ấy **làm thẳng** tóc mỗi sáng.

The teacher straightens the chairs in the classroom.

Giáo viên **chỉnh lại** các ghế trong lớp học.

She sighs and straightens her back after sitting for hours.

Cô ấy thở dài và **làm thẳng** lưng sau khi ngồi nhiều giờ.

He straightens the picture frame on the wall without thinking.

Anh ấy **chỉnh lại** khung ảnh trên tường một cách vô thức.

Whenever she gets nervous, she straightens her papers again and again.

Mỗi khi lo lắng, cô ấy lại **chỉnh lại** các giấy tờ hết lần này đến lần khác.