Type any word!

"straight from the shoulder" in Vietnamese

thẳng thắnnói rõ ràng

Definition

Nói một cách thẳng thắn, trung thực và rõ ràng, không giấu sự thật hay làm cho nhẹ nhàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể mang nghĩa tích cực (thẳng thắn) hoặc tiêu cực (thô lỗ). Thường đi kèm với "nói" hoặc "phát biểu straight from the shoulder".

Examples

He spoke straight from the shoulder about the problems at work.

Anh ấy nói về vấn đề ở công ty một cách **thẳng thắn**.

When you want honest advice, she gives it straight from the shoulder.

Khi bạn cần lời khuyên chân thành, cô ấy sẽ nói **thẳng thắn**.

The coach talks to his team straight from the shoulder before every game.

Huấn luyện viên nói chuyện **thẳng thắn** với đội trước mỗi trận đấu.

Let me tell you straight from the shoulder—you need to work harder.

Tôi nói **thẳng thắn** nhé—bạn cần làm việc chăm chỉ hơn.

I prefer feedback straight from the shoulder, even if it hurts a little.

Tôi thích nhận xét **thẳng thắn**, dù có đau một chút.

Sometimes the truth needs to be said straight from the shoulder—no sugarcoating.

Đôi khi sự thật cần phải được nói **thẳng thắn**, không vòng vo.