Type any word!

"straddle" in Vietnamese

ngồi dạng chânđứng dạng chânđứng giữa hai phía

Definition

Ngồi hoặc đứng dạng hai chân sang hai bên vật gì đó, hoặc cùng lúc thuộc về hoặc bao trùm hai bên khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng khi mô tả hành động vật lý hoặc vị trí lập trường trung lập. 'straddle a fence' chỉ việc không chọn phía nào.

Examples

He likes to straddle the bike when he waits.

Anh ấy thích **ngồi dạng chân** trên xe đạp khi chờ đợi.

She straddled the bench in the park.

Cô ấy đã **ngồi dạng chân** trên ghế băng ở công viên.

The river straddles the border between the two countries.

Con sông này **chảy giữa** biên giới hai quốc gia.

She has always straddled the line between art and science.

Cô ấy luôn **đứng giữa** ranh giới giữa nghệ thuật và khoa học.

Politicians often straddle difficult issues to appeal to more voters.

Các chính trị gia thường **đứng giữa** những vấn đề khó để thu hút nhiều cử tri hơn.

He tried to straddle both sides of the argument, but nobody was convinced.

Anh ấy cố **đứng giữa** hai phe trong cuộc tranh luận, nhưng không ai bị thuyết phục.