"storyboard" in Vietnamese
Definition
Bảng phân cảnh là một loạt hình ảnh hoặc bản vẽ được sắp xếp theo thứ tự để thể hiện các cảnh của một bộ phim, video hoặc dự án trước khi thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngành phim, hoạt hình, quảng cáo và thiết kế. Được dùng để nói về kế hoạch hình ảnh, không phải kịch bản chữ. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Examples
The team created a storyboard for the new commercial.
Nhóm đã tạo một **bảng phân cảnh** cho quảng cáo mới.
We looked at the storyboard before filming the first scene.
Chúng tôi đã xem qua **bảng phân cảnh** trước khi quay cảnh đầu tiên.
Each storyboard panel shows a different moment in the story.
Mỗi ô **bảng phân cảnh** thể hiện một khoảnh khắc khác trong câu chuyện.
Can you help me sketch out a rough storyboard for this animation?
Bạn có thể giúp tôi phác họa một **bảng phân cảnh** sơ bộ cho hoạt hình này không?
The director changed the storyboard several times before the final shoot.
Đạo diễn đã thay đổi **bảng phân cảnh** nhiều lần trước khi quay chính thức.
If you want to pitch your idea, a good storyboard will make it clear for everyone.
Nếu bạn muốn trình bày ý tưởng, một **bảng phân cảnh** tốt sẽ giúp mọi người hiểu rõ hơn.