Type any word!

"stopover" in Vietnamese

điểm dừng chânquá cảnh

Definition

Khi bạn tạm dừng tại một địa điểm trong chuyến đi, thường là khi đi máy bay, trước khi tiếp tục đến nơi cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong du lịch bằng máy bay; 'stopover' có thể là vài tiếng hoặc qua đêm và bạn có thể ra ngoài sân bay. Khác với 'layover', thường ngắn hơn.

Examples

We have a stopover in Paris on our way to Tokyo.

Chúng tôi có một **điểm dừng chân** ở Paris trên đường đi Tokyo.

Our flight includes a five-hour stopover.

Chuyến bay của chúng tôi có một **quá cảnh** năm tiếng.

Is the stopover long enough to visit the city?

**Điểm dừng chân** có đủ lâu để tham quan thành phố không?

They booked a flight with a 12-hour stopover so they could explore Rome.

Họ đã đặt vé máy bay có **điểm dừng chân** 12 giờ để khám phá Rome.

Our stopover turned into an adventure when we lost our luggage in Istanbul.

**Điểm dừng chân** của chúng tôi ở Istanbul đã trở thành một cuộc phiêu lưu khi chúng tôi làm mất hành lý.

If you’re planning a stopover, check if you need a transit visa.

Nếu bạn dự định **dừng chân**, hãy kiểm tra xem có cần visa quá cảnh không.