"stop back" in Vietnamese
Definition
Sau khi rời đi, quay lại một nơi nào đó trong thời gian ngắn để làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, chủ yếu dùng trong văn nói, nhất là kiểu Mỹ. Không giống 'come back' vì mang ý quay lại nhanh, không lâu.
Examples
Please stop back later; the manager is not here right now.
Bạn vui lòng **ghé lại** sau nhé, quản lý hiện chưa có mặt.
If you forget your keys, just stop back and pick them up.
Nếu bạn quên chìa khóa, chỉ cần **ghé lại** lấy thôi.
You can stop back any time if you have more questions.
Nếu bạn còn thắc mắc gì, có thể **ghé lại** bất cứ lúc nào.
I'll stop back after lunch to see if the package has arrived.
Tôi sẽ **ghé lại** sau bữa trưa để xem gói hàng đã đến chưa.
"We're busy right now, but if you stop back in an hour, we can help you," the clerk said.
"Hiện giờ chúng tôi đang bận, nhưng nếu bạn **ghé lại** sau một tiếng thì có thể giúp bạn," nhân viên nói.
Thanks for coming in! Feel free to stop back anytime.
Cảm ơn bạn đã ghé! Bạn có thể **ghé lại** bất cứ khi nào.