Type any word!

"stood" in Vietnamese

đã đứng

Definition

'Stood' là quá khứ của 'stand', nghĩa là đã đứng, hoặc ở tư thế đứng thẳng trong một khoảng thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'stood' cho hành động trong quá khứ của 'stand': 'She stood by the door.' Miêu tả vị trí ('stood in the corner'), hành động ('stood up'), hay nghĩa bóng ('stood by me'). 'Was standing' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Examples

He stood near the window all morning.

Anh ấy **đã đứng** bên cửa sổ suốt cả buổi sáng.

She stood up when the teacher came in.

Cô ấy **đã đứng** dậy khi giáo viên bước vào.

The bottle stood on the table.

Cái chai **đã đứng** trên bàn.

I just stood there and didn't know what to say.

Tôi chỉ **đã đứng** đó và không biết nên nói gì.

She stood by me when things got difficult.

Cô ấy luôn **bên cạnh tôi** khi mọi thứ trở nên khó khăn.

The old house stood on the hill for over a century.

Ngôi nhà cũ đó **đã đứng** trên ngọn đồi hơn một thế kỷ.