Type any word!

"stoners" in Vietnamese

dân hút cầndân chơi cỏ

Definition

Người thường xuyên hút hoặc sử dụng cần sa, chủ yếu để giải trí hay thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ lóng, thường dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong môi trường trang trọng. Không giống như 'nghiện ma túy', vốn có nghĩa tiêu cực hơn.

Examples

Some stoners listen to music while relaxing.

Một số **dân hút cần** nghe nhạc khi thư giãn.

The movie was about a group of stoners on an adventure.

Bộ phim kể về một nhóm **dân chơi cỏ** trong một chuyến phiêu lưu.

Stoners sometimes gather at the park on weekends.

**Dân hút cần** đôi khi tụ tập ở công viên vào cuối tuần.

A lot of stoners just want to chill and have a good time with friends.

Nhiều **dân chơi cỏ** chỉ muốn thư giãn và vui vẻ với bạn bè.

Back in college, that apartment was full of stoners and late-night pizza.

Thời đại học, căn hộ đó toàn là **dân hút cần** và pizza đêm khuya.

Despite the stereotype, most stoners I know have regular jobs and busy lives.

Mặc dù có định kiến, đa số **dân hút cần** tôi quen đều có công việc và cuộc sống bận rộn.