"stone cold" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả đồ vật hoàn toàn lạnh, không còn hơi ấm; cũng có thể chỉ người vô cảm hoặc không có lòng trắc ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
“Stone cold” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với đồ ăn, đồ uống, hoặc mô tả người quá lạnh lùng, vô cảm ('stone cold killer'—kẻ giết người máu lạnh).
Examples
My coffee is stone cold now.
Cà phê của tôi bây giờ **lạnh như đá**.
The soup was stone cold when I tasted it.
Lúc tôi nếm thử, súp đã **lạnh như đá** rồi.
It was freezing outside and the water felt stone cold.
Bên ngoài thì lạnh, nước thì **lạnh như đá**.
He gave me a stone cold stare and walked away.
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **lạnh như đá** rồi quay đi.
By the time dinner arrived, the food was stone cold.
Khi đồ ăn tới thì nó đã **lạnh như đá** rồi.
He's a stone cold liar—you can't trust a word he says.
Anh ta là kẻ nói dối **lạnh như đá**—đừng tin lời anh ta.