"stompers" in Vietnamese
Definition
‘Stompers’ chỉ những đôi giày hoặc ủng to, nặng, khi đi phát ra tiếng động lớn. Thường dùng thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, thường dùng số nhiều. Không dùng cho giày dép thanh lịch. Dùng khi nói vui hoặc trêu đùa.
Examples
He put on his old stompers before heading to the garden.
Anh ấy đã đi đôi **giày ủng nặng** cũ của mình trước khi ra vườn.
Those stompers are perfect for hiking in the mud.
Những đôi **giày ủng nặng** đó rất hợp để đi bộ trong bùn.
My dad calls his work boots his stompers.
Bố tôi gọi đôi ủng làm việc của mình là **giày ủng nặng**.
Bring your stompers—it's going to be muddy out there!
Mang theo **giày ủng nặng** nhé – ngoài kia sẽ rất lầy lội!
Those are some serious stompers you've got there!
Wow, bạn có đôi **giày ủng nặng** chất thật!
Kids, don't wear your new shoes—grab your stompers instead.
Các con đừng đi giày mới mà hãy lấy **giày ủng nặng** nhé.