Type any word!

"stockpiles" in Vietnamese

kho dự trữhàng tích trữ

Definition

Kho dự trữ là lượng lớn hàng hóa hoặc tài nguyên được thu gom và lưu giữ để dùng trong tương lai, đặc biệt khi xảy ra khẩn cấp hoặc thiếu hụt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở dạng số nhiều, dùng trong bối cảnh chính thức, tin tức, quân sự hoặc ứng phó khẩn cấp như 'food stockpiles'. Khác với hàng tồn kho thông thường, nhấn mạnh mục đích tích trữ phòng khi cần thiết.

Examples

The country keeps stockpiles of food in case of disaster.

Quốc gia này giữ **kho dự trữ** lương thực đề phòng thiên tai.

Factories build up stockpiles of materials before busy seasons.

Các nhà máy xây dựng **kho dự trữ** nguyên liệu trước mùa cao điểm.

Hospitals rely on stockpiles of medicine for emergencies.

Các bệnh viện dựa vào **kho dự trữ** thuốc khi xảy ra khẩn cấp.

During the crisis, governments checked their stockpiles to see if they had enough supplies.

Trong khủng hoảng, chính phủ kiểm tra **kho dự trữ** để biết còn đủ hàng hay không.

Environmental groups warn that toxic stockpiles could be dangerous if not handled properly.

Các tổ chức môi trường cảnh báo **kho dự trữ** chất độc có thể nguy hiểm nếu không xử lý đúng cách.

She discovered old stockpiles of canned food in her basement dating back years.

Cô ấy phát hiện **kho dự trữ** thức ăn hộp cũ trong tầng hầm để suốt nhiều năm.