Type any word!

"stock in trade" in Vietnamese

vốn liếngthế mạnhkỹ năng chủ lực

Definition

Những vật dụng, kỹ năng hoặc phẩm chất cốt lõi mà ai đó thường sử dụng trong công việc của mình. Có thể là hàng hóa thực tế hoặc cách làm quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (hàng tại tiệm) lẫn nghĩa bóng (kỹ năng, phẩm chất). Thường gặp ở văn viết, ít dùng trong lời nói hàng ngày.

Examples

Patience is a teacher's stock in trade.

Kiên nhẫn là **vốn liếng** của một giáo viên.

For a baker, fresh bread is part of his stock in trade.

Với một thợ làm bánh, bánh mì tươi là một phần trong **vốn liếng** của anh ấy.

Quick thinking is her stock in trade as a reporter.

Ứng biến nhanh là **thế mạnh** của cô ấy với tư cách là phóng viên.

"Sarcasm seems to be his stock in trade," she joked.

"Châm biếm dường như là **vốn liếng** của anh ta," cô ấy đùa.

Storytelling is a comedian’s stock in trade.

Kể chuyện là **thế mạnh** của một diễn viên hài.

Healthy food is my mom’s stock in trade—she never cooks anything greasy.

Đồ ăn lành mạnh là **vốn liếng** của mẹ tôi — bà ấy không bao giờ nấu món nhiều dầu mỡ.