Type any word!

"stirrup" in Vietnamese

bàn đạp (cưỡi ngựa)bàn để chân (y tế)

Definition

Vòng hoặc khung phẳng treo ở hai bên yên ngựa để người cưỡi đặt chân. Cũng dùng để chỉ bộ phận đỡ chân trong một số trường hợp y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cưỡi ngựa, nhưng cũng gặp trong tình huống y tế. Luôn dùng thành đôi. Không nhầm với "stir up" (kích động hoặc khuấy trộn).

Examples

The rider put his foot in the stirrup before climbing on the horse.

Người cưỡi đặt chân vào **bàn đạp** trước khi leo lên ngựa.

Be careful not to lose your stirrup while riding.

Cẩn thận đừng để tuột **bàn đạp** khi đang cưỡi.

She checked that both stirrups were at the same height.

Cô ấy kiểm tra xem cả hai **bàn đạp** có cùng độ cao không.

After his foot slipped out of the stirrup, he almost fell off the horse.

Sau khi chân tuột khỏi **bàn đạp**, anh ấy suýt ngã khỏi ngựa.

The doctor asked her to put her feet in the stirrups during the exam.

Bác sĩ yêu cầu cô đặt chân lên **bàn để chân** trong lúc khám.

He adjusted the length of the stirrup so it fit his leg better.

Anh ấy điều chỉnh độ dài **bàn đạp** cho vừa với chân mình hơn.