Type any word!

"stipulated" in Vietnamese

quy địnhghi rõ

Definition

Khi điều gì đó được ghi rõ, yêu cầu rõ ràng trong hợp đồng, luật hoặc thỏa thuận chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chính thức, thường xuất hiện trong pháp lý, kinh doanh hoặc quy định. Các cụm như 'như đã quy định trong hợp đồng' rất phổ biến và mang tính bắt buộc, không phải là gợi ý.

Examples

The payment date is stipulated in the agreement.

Ngày thanh toán được **quy định** trong hợp đồng.

It is stipulated that you cannot smoke here.

**Quy định** rằng bạn không được hút thuốc ở đây.

The contract stipulated a two-week notice before leaving.

Hợp đồng **quy định** phải báo trước hai tuần trước khi nghỉ việc.

All employees must follow the procedures stipulated by company policy.

Tất cả nhân viên phải tuân theo các quy trình được **quy định** bởi chính sách của công ty.

The refund will only be given if the conditions stipulated are met.

Chỉ hoàn tiền nếu các điều kiện **quy định** được đáp ứng.

Check if all the delivery dates have been stipulated in your order.

Hãy kiểm tra xem tất cả các ngày giao hàng đã được **ghi rõ** trong đơn đặt hàng của bạn chưa.