Type any word!

"stinkers" in Vietnamese

đồ hôi thốiđứa nghịch ngợm

Definition

Từ này dùng để chỉ những thứ hoặc người có mùi rất hôi, hoặc đôi khi nói vui về ai đó nghịch ngợm hay điều gì tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc trêu chọc. Phù hợp để gọi trẻ con nghịch hoặc các việc dở tệ.

Examples

Those old shoes are real stinkers.

Những đôi giày cũ đó đúng là **đồ hôi thối**.

My little brothers can be real stinkers sometimes.

Mấy đứa em trai của tôi đôi khi đúng là **đứa nghịch ngợm**.

Some of these tests are real stinkers.

Một số bài kiểm tra này thật sự là **đồ hôi thối** (rất tệ).

Wow, you guys are a bunch of stinkers for hiding my phone!

Trời, mấy người đúng là **đứa nghịch ngợm** khi giấu điện thoại của tôi!

That movie was one of the biggest stinkers I've seen this year.

Bộ phim đó là một trong những **đồ hôi thối** lớn nhất tôi từng xem năm nay.

When the kids get quiet, you know those little stinkers are up to something.

Khi bọn trẻ im lặng, bạn biết mấy **đứa nghịch ngợm** đó đang bày trò gì rồi.