Type any word!

"stimulants" in Vietnamese

chất kích thích

Definition

Những chất làm bạn tỉnh táo và tràn đầy năng lượng hơn, như cà phê, thuốc kê đơn hoặc một số loại ma tuý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chất kích thích' thường dùng trong y tế hoặc ngữ cảnh trang trọng. Đừng nhầm lẫn với 'vitamin' hay 'thực phẩm bổ sung'.

Examples

Coffee and tea are both stimulants.

Cà phê và trà đều là **chất kích thích**.

Doctors sometimes prescribe stimulants for ADHD.

Bác sĩ đôi khi kê đơn **chất kích thích** cho ADHD.

Too many stimulants can make you feel nervous.

Dùng quá nhiều **chất kích thích** có thể khiến bạn lo lắng.

Energy drinks are full of stimulants that can keep you up all night.

Nước tăng lực đầy **chất kích thích**, có thể khiến bạn thức cả đêm.

Some athletes use stimulants, even though it's against the rules.

Một số vận động viên sử dụng **chất kích thích**, dù điều đó bị cấm.

My doctor told me to cut back on stimulants because I wasn't sleeping well.

Bác sĩ bảo tôi giảm **chất kích thích** vì tôi bị mất ngủ.