Type any word!

"stills" in Vietnamese

ảnh tĩnhhình tĩnh (trong phim, nhiếp ảnh)

Definition

‘Ảnh tĩnh’ là những hình ảnh không chuyển động, thường được lấy từ phim, video hoặc buổi chụp hình. Chúng thường dùng để quảng bá phim hoặc lưu giữ khoảnh khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ảnh tĩnh’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình hoặc nhiếp ảnh chuyên nghiệp. Dễ gặp trong cụm như ‘ảnh tĩnh phim’, ‘ảnh hậu trường’. Không nên nhầm lẫn với ‘still’ nghĩa là ‘vẫn’ hoặc ‘yên lặng’.

Examples

The director shared some stills from the new movie.

Đạo diễn đã chia sẻ một vài **ảnh tĩnh** từ bộ phim mới.

I like to look at the stills before watching a film.

Tôi thích xem **ảnh tĩnh** trước khi xem phim.

The magazine published several stills from the photo shoot.

Tạp chí đã đăng một số **ảnh tĩnh** từ buổi chụp hình.

Did you check out those amazing stills from the trailer?

Bạn đã xem những **ảnh tĩnh** tuyệt vời từ trailer chưa?

Sometimes the stills capture the actor's emotions even better than the movie itself.

Đôi khi **ảnh tĩnh** còn thể hiện cảm xúc của diễn viên tốt hơn cả bộ phim.

We got exclusive stills from behind the scenes!

Chúng tôi có những **ảnh tĩnh** độc quyền từ hậu trường!