"stickball" in Vietnamese
Definition
Bóng gậy (stickball) là một trò chơi đường phố giống bóng chày, nhưng chơi bằng gậy thay vì gậy chuyên dụng và dùng bóng cao su. Trò này phổ biến ở các khu phố thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
'bóng gậy (stickball)' là trò chơi không chính thức, chủ yếu ở Mỹ. Có thể chỉ trò chơi hoặc gậy dùng để chơi. Không dùng cho bóng chày trong nhà băng hay bóng chày trên sân cỏ.
Examples
We played stickball in the street after school.
Chúng tôi đã chơi **bóng gậy** ngoài đường sau giờ học.
Do you know how to play stickball?
Bạn có biết chơi **bóng gậy** không?
He made a stickball bat from an old broomstick.
Anh ấy đã làm gậy **bóng gậy** từ cây chổi cũ.
Growing up in Brooklyn, stickball was our favorite pastime.
Khi lớn lên ở Brooklyn, **bóng gậy** là trò chơi yêu thích của chúng tôi.
The kids set up a stickball game using parked cars as bases.
Bọn trẻ dựng nên một trận **bóng gậy** dùng ô tô đậu làm gốc.
You don’t see many people playing stickball these days.
Ngày nay ít thấy người chơi **bóng gậy** nữa.