Type any word!

"stick your foot in it" in Vietnamese

lỡ lờinói hớ

Definition

Vô tình nói điều gì đó làm người khác xấu hổ hoặc bối rối, nhất là trong giao tiếp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ phù hợp cho các tình huống lỡ lời hoặc nói điều không nên, không áp dụng cho các lỗi về hành động.

Examples

I really stuck my foot in it when I asked Anna about her job. She just lost it.

Tôi đúng là đã **lỡ lời** khi hỏi Anna về công việc của cô ấy. Cô ấy vừa bị mất việc.

Be careful not to stick your foot in it at the party tonight.

Nhớ cẩn thận đừng **lỡ lời** ở bữa tiệc tối nay nhé.

John stuck his foot in it by mentioning Sarah's ex-boyfriend.

John đã **nói hớ** khi nhắc đến người yêu cũ của Sarah.

Classic me, always sticking my foot in it without even realizing.

Đúng kiểu tôi, cứ **lỡ lời** mà không nhận ra.

I didn't mean to stick my foot in it, I just didn't know it was a secret.

Tôi không cố ý **lỡ lời**, chỉ là tôi không biết đó là bí mật thôi.

Whenever I try to help, I somehow stick my foot in it and make things worse.

Hễ tôi cố giúp thì bằng cách nào đó lại **nói hớ** và mọi chuyện càng tệ hơn.