Type any word!

"stick down" in Vietnamese

dán xuống

Definition

Gắn một vật lên bề mặt bằng keo dán, băng dính hoặc vật liệu dính để vật đó giữ nguyên ở chỗ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, thường dùng khi dán giấy, ảnh, hoặc đồ vật bằng keo hoặc băng dính. Gặp nhiều trong hướng dẫn hoặc thủ công. Không dùng cho 'stick around' (ở gần).

Examples

Please stick down the corners of the poster so it doesn't curl up.

Vui lòng **dán xuống** các góc của poster để nó không bị cong lên.

Use some glue to stick down the label on the box.

Dùng ít keo để **dán xuống** nhãn trên hộp.

If you stick down the photo, it won't fall out of the album.

Nếu bạn **dán xuống** bức ảnh, nó sẽ không rơi ra khỏi album.

Just stick down the edges with tape—it'll do the trick.

Chỉ cần **dán xuống** các mép bằng băng dính là đủ rồi.

Make sure you stick down the address label so it doesn’t come off during shipping.

Hãy **dán xuống** nhãn địa chỉ để nó không bong ra khi vận chuyển.

Some scrapbook pages won’t stay flat unless you really stick them down.

Một số trang scrapbook sẽ không nằm phẳng trừ khi bạn **dán xuống** thật chắc.