"stetson" in Vietnamese
Definition
Mũ stetson là loại mũ vành rộng thường được các cao bồi Mỹ đội và là biểu tượng của văn hóa miền Tây Hoa Kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Stetson’ vừa là tên thương hiệu vừa dùng để gọi chung mũ cao bồi. Thường gắn liền với phim miền Tây hoặc phong cách Mỹ; không dùng thay cho các loại mũ khác như ‘fedora’.
Examples
He wore a stetson to the party.
Anh ấy đội **mũ stetson** đến bữa tiệc.
A cowboy usually wears a stetson.
Một cao bồi thường đội **mũ stetson**.
My grandfather has a black stetson in his closet.
Ông tôi có một chiếc **mũ stetson** màu đen trong tủ.
When you see movies about the Old West, there’s always someone in a big stetson.
Khi xem phim về miền Viễn Tây, luôn có ai đó đội một chiếc **mũ stetson** lớn.
He tipped his stetson and greeted everyone with a smile.
Anh ấy nghiêng **mũ stetson** và chào mọi người với nụ cười.
She bought a real leather stetson as a souvenir from Texas.
Cô ấy đã mua một chiếc **mũ stetson** da thật làm kỷ niệm từ Texas.