Type any word!

"sternly" in Vietnamese

nghiêm khắcnghiêm nghị

Definition

Diễn tả hành động hoặc lời nói với thái độ nghiêm khắc, cứng rắn hoặc thể hiện quyền uy, không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'sternly' thường dùng cùng các từ 'nói', 'nhìn', hoặc 'trả lời', để nhấn mạnh sự nghiêm túc. Trang trọng hơn 'firmly', nhưng nhẹ nhàng hơn 'harshly'.

Examples

The teacher spoke sternly to the noisy students.

Giáo viên đã nói **nghiêm khắc** với những học sinh ồn ào.

He looked at me sternly when I lied.

Anh ấy nhìn tôi **nghiêm khắc** khi tôi nói dối.

The mother spoke sternly to her child about the broken vase.

Người mẹ nói **nghiêm khắc** với con về chiếc bình bị vỡ.

“You must finish your homework,” she said sternly.

"Con phải làm xong bài tập về nhà," cô ấy nói **nghiêm khắc**.

He replied sternly that there would be consequences.

Anh ấy **nghiêm nghị** đáp lại rằng sẽ có hậu quả.

My boss looked sternly around the room before speaking.

Sếp của tôi đã nhìn quanh phòng **nghiêm khắc** trước khi nói.