Type any word!

"steppers" in Vietnamese

người nhảy step (vũ công)máy tập stepđộng cơ bước

Definition

'Steppers' có thể chỉ người nhảy những điệu nhảy có bước chân đặc trưng, người sử dụng máy tập step, hoặc các loại động cơ bước trong công nghệ. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Steppers' thường dùng nhất với vũ công nhảy step hoặc máy tập, đôi khi chỉ động cơ bước. Nên chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The steppers on stage wore shiny shoes.

Những **người nhảy step** trên sân khấu mang giày bóng loáng.

Many steppers like to work out at the gym.

Nhiều **người dùng máy tập step** thích tập luyện ở phòng gym.

These robots use special steppers to move precisely.

Những robot này sử dụng **động cơ bước** đặc biệt để di chuyển chính xác.

Every weekend, the local club is packed with smooth steppers showing off their moves.

Mỗi cuối tuần, câu lạc bộ địa phương chật kín các **người nhảy step** điêu luyện khoe động tác.

After ten minutes on the steppers, my legs were already tired.

Sau mười phút tập trên **máy tập step**, chân tôi đã mỏi rồi.

The engineer replaced the broken steppers to fix the machine.

Kỹ sư đã thay **động cơ bước** bị hỏng để sửa máy.