"step right up" in Vietnamese
Definition
Dùng để mời gọi mọi người tiến lại gần và chú ý, thường gặp ở hội chợ hay sự kiện để kêu gọi tham gia hoặc mua gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật kiểu Mỹ, hay gặp ở người bán hàng hoặc hoạt náo viên. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Step right up and see the amazing magic show!
**Mời vào**, xem màn ảo thuật tuyệt vời này!
Step right up to win a big prize!
**Đến ngay nào**, trúng giải lớn nào!
Step right up and try your luck at this game.
**Mời vào**, thử vận may với trò chơi này nào.
'Ladies and gentlemen, step right up and get your tickets here!'
'Quý bà và quý ông, **mời vào** nhận vé tại đây!'
The vendor shouted, 'Step right up! Don’t miss out on these fresh apples!'
Người bán hàng hét lớn: '**Mời vào**! Đừng bỏ lỡ táo tươi này!'
If you want to try your hand at the ring toss, step right up!
Muốn thử chơi ném vòng, **mời vào** nhé!