Type any word!

"step outside" in Vietnamese

bước ra ngoài

Definition

Rời khỏi phòng hoặc tòa nhà trong thời gian ngắn. Thường dùng khi muốn hít thở không khí trong lành hoặc nói chuyện riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, dùng khi rời khỏi nơi trong thời gian ngắn. Dùng cho lý do trò chuyện riêng hoặc khi cảm thấy bí bách.

Examples

I need to step outside for some fresh air.

Tôi cần **bước ra ngoài** để hít thở không khí trong lành.

Please step outside while we clean the room.

Xin vui lòng **bước ra ngoài** trong lúc chúng tôi dọn phòng.

They asked him to step outside and wait.

Họ bảo anh ấy **bước ra ngoài** và chờ.

"Can we step outside for a moment?" she whispered.

"Chúng ta có thể **bước ra ngoài** một lát được không?" cô ấy thì thầm.

It's freezing—you really don't want to step outside without a coat.

Trời lạnh cóng—bạn không muốn **bước ra ngoài** mà không có áo khoác đâu.

If you've got something to say, let's step outside.

Muốn nói gì thì chúng ta **bước ra ngoài** đi.