Type any word!

"step on" in Vietnamese

dẫm lênchà đạp (nghĩa bóng)đạp ga (lái xe)

Definition

Chủ động hoặc vô tình đặt chân lên một thứ gì đó. Cũng dùng nghĩa bóng để chỉ chèn ép hoặc thúc giục làm gì đó nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'step on it' dùng để giục ai đó nhanh lên, thường với tài xế. 'step on someone' chỉ việc chèn ép, đối xử tệ.

Examples

Please don't step on the flowers in the garden.

Làm ơn đừng **dẫm lên** hoa trong vườn.

Oops, I accidentally stepped on your foot.

Ôi, tôi lỡ **dẫm lên** chân bạn rồi.

If you step on a nail, you could get hurt.

Nếu bạn **dẫm lên** đinh, bạn có thể bị thương.

She felt like her boss was always trying to step on her ideas.

Cô cảm thấy sếp luôn **chà đạp** ý tưởng của mình.

Hurry up! The traffic light is green—step on it!

Nhanh lên! Đèn xanh rồi—**đạp ga đi**!

If you keep letting people step on you, they'll never respect you.

Nếu bạn cứ để người khác **chà đạp** mình, họ sẽ không bao giờ tôn trọng bạn.