Type any word!

"step on the gas" in Vietnamese

đạp gatăng tốc

Definition

Nhấn chân ga để xe chạy nhanh hơn; cũng dùng để chỉ việc tăng tốc hay thúc đẩy công việc nhanh hơn trong bất kỳ tình huống nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu chỉ lái xe, nhưng thường dùng để giục ai làm gì nhanh hơn. 'step on it' cũng dùng tương tự, không dùng văn viết trang trọng.

Examples

Dad told me to step on the gas because we were running late.

Bố bảo tôi **đạp ga** vì chúng tôi đang muộn.

When you see the green light, step on the gas.

Khi thấy đèn xanh, hãy **đạp ga**.

The coach said we need to step on the gas in the second half.

Huấn luyện viên bảo chúng ta cần phải **tăng tốc** ở hiệp hai.

If we want to finish on time, we’ll have to step on the gas this afternoon.

Nếu muốn hoàn thành đúng giờ, chiều nay ta phải **tăng tốc** thôi.

Come on, step on the gas—I don’t want to miss the movie!

Nhanh lên, **đạp ga** đi—tôi không muốn lỡ phim đâu!

We really had to step on the gas after lunch to catch up.

Sau bữa trưa, chúng tôi thật sự phải **tăng tốc** để kịp tiến độ.