"step in it" in Vietnamese
Definition
Vô tình nói hoặc làm điều gì đó gây ra sự bối rối hoặc khiến mình rơi vào tình huống khó xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, hài hước. Thường dùng cho các tình huống nói năng thiếu tế nhị, gây khó xử trong giao tiếp.
Examples
I really stepped in it when I called her by the wrong name.
Tôi thật sự đã **làm lỡ lời** khi gọi nhầm tên cô ấy.
He stepped in it by making a joke about the boss.
Anh ấy đã **làm lỡ lời** khi đùa về sếp.
Be careful not to step in it during the meeting.
Hãy cẩn thận để không **gây ra sự khó xử** trong cuộc họp.
Well, I really stepped in it that time—everyone went silent!
Chà, lần đó tôi thật sự đã **gây ra sự khó xử**—mọi người im lặng luôn!
You totally stepped in it bringing up her ex.
Bạn đã thực sự **làm lỡ lời** khi nhắc đến người yêu cũ của cô ấy.
Whenever I try to be funny, I end up stepping in it somehow.
Mỗi khi tôi cố tỏ ra hài hước thì cuối cùng cũng **làm lỡ lời** bằng cách nào đó.