Type any word!

"step between" in Vietnamese

bước trung gianbước ở giữa

Definition

Một giai đoạn hoặc hành động nằm ở giữa quá trình, kết nối điểm bắt đầu và mục tiêu cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về các giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc chuyển tiếp giữa các mục tiêu. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Các cụm như 'bước quan trọng ở giữa', 'bước bị thiếu ở giữa' khá phổ biến.

Examples

Learning the alphabet is a step between knowing nothing and reading books.

Học bảng chữ cái là một **bước trung gian** giữa không biết gì và đọc sách.

Filling out an application form is a step between wanting a job and getting hired.

Điền vào đơn xin việc là một **bước trung gian** giữa việc muốn có việc làm và được nhận vào làm.

Washing vegetables is a step between buying them and cooking dinner.

Rửa rau là một **bước ở giữa** sau khi mua và trước khi nấu bữa tối.

For me, college was a crucial step between high school and my career.

Với tôi, đại học là một **bước trung gian** then chốt giữa trung học và sự nghiệp.

Sometimes there’s no clear step between ‘almost ready’ and ‘fully done’.

Đôi khi không có **bước ở giữa** rõ ràng giữa 'gần xong' và 'làm xong hoàn toàn'.

Is there a step between beginner and advanced in this course?

Trong khoá học này có **bước trung gian** giữa sơ cấp và nâng cao không?