Type any word!

"step back" in Vietnamese

lùi lạitạm dừng suy nghĩ

Definition

Di chuyển lùi lại một bước về phía sau hoặc tạm dừng để suy nghĩ lại về tình huống trước khi hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (di chuyển lùi lại) lẫn bóng (nghỉ để suy nghĩ). 'take a step back' thường khuyên người khác cân nhắc kỹ hơn.

Examples

Please step back from the edge.

Làm ơn **lùi lại** khỏi mép đi.

Sometimes you need to step back and look at the big picture.

Đôi khi bạn cần **lùi lại** để nhìn bức tranh tổng thể.

He told me to step back if I felt uncomfortable.

Anh ấy bảo tôi **lùi lại** nếu cảm thấy không thoải mái.

Let’s step back and think about what we really want.

Chúng ta hãy **lùi lại** và nghĩ về điều mình thật sự muốn.

Sometimes you have to step back before you can move forward.

Đôi khi bạn phải **lùi lại** trước khi tiến về phía trước.

The manager decided to step back from his role and let someone else lead.

Quản lý quyết định **rút lui** khỏi vai trò và để người khác lãnh đạo.